Chi tiết sản phẩm
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Điều khoản thanh toán: L/C, D/P, T/T.
| Điểm thử | Thông số kỹ thuật |
| Xét nghiệm cảm giác | Bột tinh thể hoặc tinh thể màu trắng, không có mùi đặc biệt |
| Xác định | ≥98,0% |
| Mất khi sấy khô | ≤ 0,5% |
| PH | 4.0~7.0 |
| Chất còn lại khi đốt | ≤ 0,5% |
| Chuyển động đặc trưng[α]D25 | +26,6°~+28,8° |
| Muối sắt | ≤ 0,003% |
| Kim loại nặng ((như Pb) | ≤ 5mg/kg |
| Arsenin ((như trong tổng arsenic) | ≤ 2mg/kg |
| thủy ngân ((như Hg) | ≤ 0,1 mg/kg |
| Cadmium ((như Cd) | ≤ 2mg/kg |
| Salmonella | Chú ý |